2026年 ベトナム特別消費税表
ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。
| タイプ | 番号 | HSコード | 商品/説明 | 税率% | 従量税額/備考 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87112016 | 87112016 | - - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87112019 | 87112019 | - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87112091 | 87112091 | - - - Xe mô tô địa hình (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87112092 | 87112092 | - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ | 20 | |
| 编码级 | 87112093 | 87112093 | - - - Xe “pocket motorcycle” (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87112094 | 87112094 | - - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc | 20 | |
| 编码级 | 87112095 | 87112095 | - - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc | 20 | |
| 编码级 | 87112096 | 87112096 | - - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87112099 | 87112099 | - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87113011 | 87113011 | - - - Dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87113019 | 87113019 | - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87113030 | 87113030 | - - Loại khác, dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87113090 | 87113090 | - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87114011 | 87114011 | - - - Dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87114019 | 87114019 | - - - Loại khác (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87114020 | 87114020 | - - Loại khác, dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87114090 | 87114090 | - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87115020 | 87115020 | - - Dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87115090 | 87115090 | - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87119060 | 87119060 | - - Loại khác, dạng CKD (SEN) | 20 |