中国 · 海关编码

搜索结果:4823

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:4823 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - Loại khác
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuông
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Tấm phủ sàn
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được tạo màu hoặc tạo vân toàn bộ
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Giấy vàng mã(SEN)
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
10/8
70
详情
- - - Giấy silicon(SEN)
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - Quạt và màn che kéo bằng tay
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - Thẻ jacquard đã đục lỗ
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Loại khác
kg/chiếc/kg/unit
10
15
-
8/10
-
详情
- - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống
kg/chiếc/kg/unit
10
15
-
8/10
-
详情
- - Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa(SEN)
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấy
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - Khung kén tằm
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- Các sản phẩm đúc hoặc nén bằng bột giấy
kg/chiếc/kg/unit
5
7.5
-
8/10
-
详情
- - Loại khác
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - Từ tre (bamboo)
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- - Loại khác
kg/chiếc/kg/unit
0
5
-
8/10
-
详情
- - - Loại khác
kg/chiếc/kg/unit
0
5
-
8/10
-
详情
- - - Giấy ghi điện tâm đồ
kg/chiếc/kg/unit
0
5
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 10 BỘT GIẤY TỪ GỖ HOẶC TỪ NGUYÊN LIỆU XƠ SỢI XENLULO KHÁC; GIẤY LOẠI HOẶC BÌA LOẠI THU HỒI (PHẾ LIỆU VÀ VỤN THỪA); GIẤY VÀ BÌA VÀ CÁC SẢN PHẨM CỦA CHÚNG
- 4823 Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo
- 4823 90 - Loại khác:
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
10/8
70
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
10
15
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
10
15
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
- 4823 40 - Dạng cuộn, tờ và đĩa, đã in dùng cho máy ghi tự động:
kg/chiếc/kg/unit
0
5
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
5
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
5
-
8/10
-
详情
- 子目
kg/chiếc/kg/unit
5
7.5
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
20
30
-
8/10
-
详情