中国 · 海关编码

搜索结果:44

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:44 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - - Loại khác
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - - Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN)
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN)
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - - Chuỗi hạt khác
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - - Chuỗi hạt cầu nguyện
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Tăm
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dép
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Thanh gỗ để làm diêm
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Loại khác
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN)
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Tăm
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Chuỗi hạt cầu nguyện
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Thanh gỗ để làm diêm
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- Quan tài
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 9 GỖ VÀ CÁC MẶT HÀNG BẰNG GỖ; THAN TỪ GỖ; LIE VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG LIE; CÁC SẢN PHẨM TỪ RƠM, CỎ GIẤY HOẶC CÁC VẬT LIỆU TẾT BỆN KHÁC; CÁC SẢN PHẨM BẰNG LIỄU GAI VÀ SONG MÂY
- 4421 Các sản phẩm bằng gỗ khác
- 4421 99 - - Loại khác:
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- 4421 91 - - Từ tre:
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情
- 子目
kg/chiếc/kg/unit
0
0
0
8/10
-
详情