中国 · 海关编码
搜索结果:08
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:08
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vỏ các loại quả thuộc chi cam quýt hoặc các loại dưa (kể cả dưa hấu), tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời trong nước muối, nước lưu huỳnh hoặc trong các dung dịch bảo quản khác |
kg/kg
|
10
|
15
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - Loại khác |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - Quả bơ hoặc quả cam hoặc quả quýt các loại (kể cả quất) chiếm đa số về khối lượng |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - Quả chà là chiếm đa số về khối lượng |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - Quả hạch (nuts) khác chiếm đa số về khối lượng |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - Hạt điều hoặc quả hạch Brazil (Brazil nuts) chiếm đa số về khối lượng |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - Loại khác |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - Quả me |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - Quả nhãn |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - Quả táo (apples) |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - Quả mận đỏ |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - Quả mơ |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - Loại khác |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - Quả dâu tây |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - Quả anh đào |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - Loại khác |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - Quả mâm xôi (Raspberries, blackberries), dâu tằm, dâu đỏ (loganberries), quả lý chua đen, trắng hoặc đỏ và quả lý gai |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - Quả dâu tây |
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - - Loại khác |
kg/kg
|
25
|
37.5
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
| - - - Quả lựu (Punica spp.), quả mãng cầu hoặc quả na (Annona spp.), quả roi (bell fruit) (Syzygium spp., Eugenia spp.), quả thanh trà (Bouea spp.), quả chanh leo (dây) (Passiflora spp.), quả sấu đỏ (Sandoricum spp.), quả táo ta (Ziziphus spp.) và quả dâu da đất (Baccaurea spp.) (SEN) |
kg/kg
|
25
|
37.5
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
2
CÁC SẢN PHẨM THỰC VẬT |
|||||||
-
0813
Quả, khô, trừ các loại quả thuộc nhóm 08.01 đến 08.06; hỗn hợp các loại quả hạch (nuts) hoặc quả khô thuộc Chương này
|
|||||||
-
0813 50
- Hỗn hợp các loại quả hạch (nuts) hoặc quả khô thuộc Chương này:
|
|||||||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
-
0813 40
- Quả khác:
|
|||||||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
-
子目
|
|||||||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
-
0812
Quả và quả hạch (nuts) được bảo quản tạm thời, nhưng không phù hợp dùng ngay được
|
|||||||
-
0812 90
- Loại khác:
|
|||||||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
-
子目
|
|||||||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
-
0811
Quả và quả hạch (nuts), đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đông lạnh, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
|
|||||||
-
子目
|
|||||||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
30
|
45
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
-
0810
Quả khác, tươi
|
|||||||
-
0810 90
- Loại khác:
|
|||||||
kg/kg
|
25
|
37.5
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
25
|
37.5
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||
-
品目
|
|||||||
-
子目
|
|||||||
kg/kg
|
10
|
15
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||