ベトナム税関法的文書索引
ベトナム輸出入関税関連法的文書リスト:文書番号、日付、発効日および置き換え文書の関係。
| 番号 | 内容 | 略称 | C/Oフォーマット | 文書番号 | 文書日付 | 発効日 | 置き換えられた文書 | 備考 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danh mục hóa chất Hóa chất cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của Luật Đầu tư | 34/2024/NĐ-CP 26/2026/NĐ_CP | 27/03/2024 17/01/2026 | 113/2017/NĐ-CP 10/09/2017 | ||||
| 40 | Danh mục các mặt hàng kiểm tra chuyên ngành về an toàn thực phẩm | 1182/QĐ-BCT | 2021-04-06 00:00:00 | 2021-04-06 00:00:00 | 1325A/QĐ-BCT 2019-05-20 00:00:00 | |||
| 41 | Danh mục các mặt hàng kiểm tra chuyên ngành về hiệu suất năng lượng. | 1725/QĐ-BCT | 01/07/2024 | 1182/QĐ-BCT 2021-04-06 00:00:00 | ||||
| 42 | DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành | 765/QĐ-BCT | 2019-03-29 00:00:00 | |||||
| 43 | Hạn ngạch thuế quan NK | 12/2018/TT-BCT | 2018-06-15 00:00:00 | 2018-06-15 00:00:00 | 11/2017/TT-BCT 2017-07-28 00:00:00 | |||
| 44 | Hạn ngạch thuế quan nhập khẩu thuốc lá nguyên liệu, trứng gia cầm có xuất xứ từ các nước thành viên của Liên minh Kinh tế Á - Âu trong giai đoạn 2023 - 2027 | 04/2023/TT-BCT | 2023-02-20 00:00:00 | 2024-04-10 00:00:00 | ||||
| 45 | DM thuốc lá điếu, xì gà NK | 37/2013/TT-BCT | 2014-12-30 00:00:00 | |||||
| 46 | HHNK phải chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trước khi thông quan | 12/2022/TT-BGTVT 62/2024/TT-BGTVT | 30/06/2022 30/12/2024 | 15/08/2022 15/02/2025 | 41/2018/TT-BGTVT 2018-07-30 00:00:00 | |||
| 47 | Sản phẩm, hàng hóa phải chứng nhận công bố hợp quy | 12/2022/TT-BGTVT 62/2024/TT-BGTVT | 30/06/2022 30/12/2024 | 15/08/2022 15/02/2025 | 41/2018/TT-BGTVT 2018-07-30 00:00:00 | |||
| 48 | Phương tiện đo phải kiểm tra nhà nước về đo lường khi NK | 2284/QĐ-BKHCN | 2018-08-05 00:00:00 | |||||
| 49 | Hàng hóa nhóm 2 thuộc trách nhiệm của BKHCN | 2711/QĐ-BKHCN 366/QĐ-BKHCN 367/QĐ-BKHCN 3830/QĐ-BKHCN | 30/12/2022 14/03/2023 12/03/2024 21/11/2025 | 30/12/2022 14/03/2023 12/03/2024 21/11/2025 | ||||
| 5 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ASEAN giai đoạn 2022 – 2027 | ATIGA | D | 126/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 156/2017/NĐ-CP 2018-01-01 00:00:00 | |
| 5 | Quy tắc mặt hàng cụ thể CPTPP | 03/2019/TT-BCT | 2019-01-22 00:00:00 | |||||
| 5 | Quy tắc mặt hàng cụ thể EVFTA | 41/2022/TT-BCT | 2022-12-30 00:00:00 | 11/2020/TT-BCT | 2020-06-15 00:00:00 | |||
| 5 | DM sản phẩm mật mã dân sự XNK theo giấy phép | 211/2025/NĐ-CP | 25/07/2025 | 09/09/2025 | 32/2023/NĐ-CP 2023-06-09 00:00:00 | |||
| 50 | DM sản phẩm, HH nhóm 2 thuộc trách nhiệm QLNN của Bộ LĐTBXH | 01/2021/TT-BLĐTBXH | 2021-06-03 00:00:00 | 2021-07-18 00:00:00 | 22/2018/TT-BLĐTBXH 2019-02-01 00:00:00 | |||
| 51 | DM SPHH nhóm 2 thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công An | 9981/QĐ-BCA | 18/12/2019 | 18/12/2019 | ||||
| 52 | SPHH có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công An | 6266/QĐ-BCA | 13/09/2023 | 01/02/2024 | 08/2019/TT-BCA 10/05/2019 | |||
| 53 | Pháo hoa, pháo nổ thuộc quản lý của BCA | 125/2021/TT-BCA | 2021-12-30 00:00:00 | |||||
| 54 | Động vật, sản phẩm động vật trên cạn thuộc diện phải kiểm dịch | 01/2022/TT-BNNPTNN 01/2024/TT-BNNPTNT | 18/01/2022 02/02/2024 | 04/03/2022 20/03/2024 | 11/2021/TT-BNNPTNT 06/11/2021 |