2026年 ベトナム特別消費税表

ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。

タイプ 番号 HSコード 商品/説明 税率% 従量税額/備考
编码级 87039014 87039014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87039015 87039015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87039016 87039016 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87039017 87039017 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87039018 87039018 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) ĐB
编码级 87039019 87039019 - - - Loại khác ĐB
编码级 87039091 87039091 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87039092 87039092 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87039093 87039093 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87039094 87039094 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87039095 87039095 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87039096 87039096 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87039097 87039097 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87039098 87039098 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) ĐB
编码级 87039099 87039099 - - - Loại khác ĐB
编码级 87112011 87112011 - - - Xe mô tô địa hình (SEN) 20
编码级 87112012 87112012 - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ 20
编码级 87112013 87112013 - - - Xe “pocket motorcycle” (SEN) 20
编码级 87112014 87112014 - - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc 20
编码级 87112015 87112015 - - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc 20