2026年 ベトナム特別消費税表

ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。

タイプ 番号 HSコード 商品/説明 税率% 従量税額/備考
编码级 87038012 87038012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87038013 87038013 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87038014 87038014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87038015 87038015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87038016 87038016 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87038017 87038017 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87038018 87038018 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) ĐB
编码级 87038019 87038019 - - - Loại khác ĐB
编码级 87038091 87038091 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87038092 87038092 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87038093 87038093 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87038094 87038094 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87038095 87038095 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87038096 87038096 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87038097 87038097 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87038098 87038098 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) ĐB
编码级 87038099 87038099 - - - Loại khác ĐB
编码级 87039011 87039011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87039012 87039012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87039013 87039013 - - - Ô tô cứu thương ĐB