2026年 ベトナム特別消費税表
ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。
| タイプ | 番号 | HSコード | 商品/説明 | 税率% | 従量税額/備考 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87033213 | 87033213 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87033214 | 87033214 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87033221 | 87033221 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033222 | 87033222 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033223 | 87033223 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033231 | 87033231 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033232 | 87033232 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033233 | 87033233 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033234 | 87033234 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033235 | 87033235 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033236 | 87033236 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033241 | 87033241 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033242 | 87033242 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033243 | 87033243 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033251 | 87033251 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87033252 | 87033252 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87033253 | 87033253 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87033254 | 87033254 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87033261 | 87033261 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033262 | 87033262 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB |