2026年 ベトナム特別消費税表
ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。
| タイプ | 番号 | HSコード | 商品/説明 | 税率% | 従量税額/備考 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87032413 | 87032413 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032414 | 87032414 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032415 | 87032415 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032421 | 87032421 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032429 | 87032429 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032430 | 87032430 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032441 | 87032441 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032442 | 87032442 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032443 | 87032443 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032444 | 87032444 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032445 | 87032445 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032449 | 87032449 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032451 | 87032451 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032459 | 87032459 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032461 | 87032461 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032469 | 87032469 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87033111 | 87033111 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87033112 | 87033112 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87033113 | 87033113 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87033114 | 87033114 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB |