2026年 ベトナム特別消費税表

ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。

タイプ 番号 HSコード 商品/説明 税率% 従量税額/備考
编码级 87032259 87032259 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032290 87032290 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032311 87032311 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032312 87032312 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87032313 87032313 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87032314 87032314 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032321 87032321 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87032322 87032322 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032323 87032323 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87032324 87032324 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87032331 87032331 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87032332 87032332 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032333 87032333 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87032334 87032334 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87032335 87032335 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032336 87032336 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87032341 87032341 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032342 87032342 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87032351 87032351 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032352 87032352 - - - - Ô tô tang lễ ĐB