Vietnam Customs Legal Document Index
List of Vietnam import/export tariff-related legal documents: document number, date, effective date and superseded document relationships.
| No. | Content | Abbreviation | C/O Format | Document No. | Document Date | Effective Date | Replaced Document | Remarks |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Sợi dài làm từ polyester (IN, ID, MA, CN) | 3546/QĐ-BCT | 03/12/2025 | |||||
| 27 | Thuế bảo vệ môi trường | BVMT | 109/2025/UBTVQH15 | 17/10/2025 | 01/01/2026 | 579/2018/UBTVQH14 30/2022/UBTVQH15 26/09/2018 30/12/2023 | ||
| 27 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Thép cán nguội (NƯỚC CN) | 3765/QĐ-BCT | 26/12/2025 | |||||
| 28 | Áp dụng biện pháp chống lẩn tránh PVTM đối với Thép cuộn, thép dây (Nhiều nước) | 693/QĐ-BCT | 21/03/2023 | |||||
| 29 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Thép hình chữ H (MA) | 1978/QĐ-BCT | 08/07/2025 | |||||
| 3 | Biểu thuế giá trị gia tăng | VAT | 174/2025/NĐ-CP 181/2025/NĐ/CP | 30/06/2025 01/07/2025 | 01/07/2025 01/07/2025 | |||
| 3 | Quy tắc mặt hàng cụ thể AKFTA | 13/2019/TT-BCT | 2019-07-31 00:00:00 | |||||
| 3 | Danh mục hóa chất nhập khẩu phải khai báo trước khi thông quan qua cổng thông tin một cửa quốc gia | 34/2024/NĐ-CP 26/2026/NĐ_CP | 27/03/2024 17/01/2026 | 113/2017/NĐ-CP 10/09/2017 | ||||
| 30 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Thép không gỉ cán nguội (TW, ID, MA, CN) | 3011/QĐ-BCT | 12/11/2024 | |||||
| 31 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Thép mạ (CN, KR) | 2310/QĐ-BCT | 14/08/2025 | |||||
| 32 | Hàng tiêu dùng QSD cấp NK | 08/2023/TT-BCT | 2023-03-31 00:00:00 | |||||
| 33 | HH tạm ngừng KD TNTX CK | 08/2023/TT-BCT | 2023-03-31 00:00:00 | |||||
| 34 | Mã HS MMTB chuyên ngành thuốc Lá | 08/2023/TT-BCT | 2023-03-31 00:00:00 | |||||
| 35 | Mã HS thóc, gạo XK | 08/2023/TT-BCT | 2023-03-31 00:00:00 | |||||
| 36 | Phương tiện QSD cấp NK | 08/2023/TT-BCT | 2023-03-31 00:00:00 | |||||
| 37 | TB y tế QSD cấp NK | 08/2023/TT-BCT | 2023-03-31 00:00:00 | |||||
| 38 | Chủng loại và tiêu chuẩn khoáng sản XK | 45/2023/TT-BCT | 29/12/2023 | 23/2021/TT-BCT 2021-12-15 00:00:00 | ||||
| 39 | Danh mục các mặt hàng kiểm tra chuyên ngành về chất lượng sản phẩm hàng hóa nhóm 2 | 1182/QĐ-BCT | 2021-04-06 00:00:00 | 2021-04-06 00:00:00 | 1325A/QĐ-BCT 2019-05-20 00:00:00 | |||
| 4 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ASEAN - Trung Quốc giai đoạn 2022 - 2027 | ACFTA | E | 118/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 153/2017/NĐ-CP 2018-01-01 00:00:00 | |
| 4 | Quy tắc mặt hàng cụ thể VNEAEUFTA | 11/2018/TT-BCT | 2018-05-29 00:00:00 |