中国 · 海关编码

搜索结果:521159

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:521159 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - Loại khác
kg/m/m2/kg/m/m2
12
18
-
8/10
-
详情
- - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)
kg/m/m2/kg/m/m2
12
18
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 11 NGUYÊN LIỆU DỆT VÀ CÁC SẢN PHẨM DỆT
- 5211 Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng trên 200 g/m2
- 5211 59 - - Vải dệt khác:
kg/m/m2/kg/m/m2
12
18
-
8/10
-
详情
kg/m/m2/kg/m/m2
12
18
-
8/10
-
详情