中国 · 海关编码
搜索结果:520819
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:520819
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - Vải dệt khác |
kg/m/m2/kg/m/m2
|
12
|
18
|
-
|
8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
11
NGUYÊN LIỆU DỆT VÀ CÁC SẢN PHẨM DỆT |
|||||||
-
52
Bông
|
|||||||
-
5208
Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng không quá 200 g/m2
|
|||||||
-
子目
|
|||||||
kg/m/m2/kg/m/m2
|
12
|
18
|
-
|
8/10
|
-
|
||