中国 · 海关编码
搜索结果:510540
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:510540
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Lông động vật loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ |
kg/kg
|
0
|
5
|
-
|
8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
11
NGUYÊN LIỆU DỆT VÀ CÁC SẢN PHẨM DỆT |
|||||||
-
5105
Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn)
|
|||||||
-
子目
|
|||||||
kg/kg
|
0
|
5
|
-
|
8/10
|
-
|
||