中国 · 海关编码
搜索结果:4107
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:4107
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - Loại khác |
kg/m/m2/kg/m/m2
|
10
|
15
|
0
|
8/10
|
-
|
||
| - - Da váng có mặt cật (da lộn) |
kg/m/m2/kg/m/m2
|
5
|
7.5
|
0
|
8/10
|
-
|
||
| - - Da cật, chưa xẻ |
kg/m/m2/kg/m/m2
|
10
|
15
|
0
|
8/10
|
-
|
||
| - - Loại khác |
kg/m/m2/kg/m/m2
|
10
|
15
|
0
|
8/10
|
-
|
||
| - - Da váng có mặt cật (da lộn) |
kg/m/m2/kg/m/m2
|
10
|
15
|
0
|
8/10
|
-
|
||
| - - Da cật, chưa xẻ |
kg/m/m2/kg/m/m2
|
10
|
15
|
0
|
8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
8
DA SỐNG, DA THUỘC, DA LÔNG VÀ CÁC SẢN PHẨM TỪ DA; YÊN CƯƠNG VÀ BỘ ĐỒ YÊN CƯƠNG; HÀNG DU LỊCH, TÚI XÁCH TAY VÀ CÁC LOẠI ĐỒ CHỨA TƯƠNG TỰ; CÁC MẶT HÀNG TỪ RUỘT ĐỘNG VẬT (TRỪ RUỘT CON TẰM) |
|||||||
-
4107
Da thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc hoặc làm mộc, kể cả da giấy, của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc của động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, trừ da thuộc nhóm 41.14
|
|||||||
-
子目
|
|||||||
kg/m/m2/kg/m/m2
|
10
|
15
|
0
|
8/10
|
-
|
||
kg/m/m2/kg/m/m2
|
5
|
7.5
|
0
|
8/10
|
-
|
||
kg/m/m2/kg/m/m2
|
10
|
15
|
0
|
8/10
|
-
|
||
kg/m/m2/kg/m/m2
|
10
|
15
|
0
|
8/10
|
-
|
||
kg/m/m2/kg/m/m2
|
10
|
15
|
0
|
8/10
|
-
|
||
kg/m/m2/kg/m/m2
|
10
|
15
|
0
|
8/10
|
-
|
||