中国 · 海关编码
搜索结果:401130
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:401130
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Loại sử dụng cho phương tiện bay |
chiếc/unit
|
0
|
5
|
-
|
8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
7
PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU |
|||||||
-
4011
Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng
|
|||||||
-
子目
|
|||||||
chiếc/unit
|
0
|
5
|
-
|
8/10
|
-
|
||