中国 · 海关编码
搜索结果:400932
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:400932
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - - Loại khác |
kg/chiếc/kg/unit
|
3
|
4.5
|
-
|
8/10
|
-
|
||
| - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) |
kg/chiếc/kg/unit
|
3
|
4.5
|
-
|
8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
7
PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU |
|||||||
-
4009
Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm)
|
|||||||
-
4009 32
- - Có kèm phụ kiện ghép nối:
|
|||||||
kg/chiếc/kg/unit
|
3
|
4.5
|
-
|
8/10
|
-
|
||
kg/chiếc/kg/unit
|
3
|
4.5
|
-
|
8/10
|
-
|
||