中国 · 海关编码

搜索结果:392321

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:392321 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - - Loại khác
kg/chiếc/kg/unit
15
22.5
-
8/10
-
详情
- - - - Túi vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín(SEN)
kg/chiếc/kg/unit
15
22.5
-
8/10
-
详情
- - - - Loại khác
kg/chiếc/kg/unit
12
18
-
8/10
-
详情
- - - - Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín
kg/chiếc/kg/unit
12
18
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 7 PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU
- 3923 Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic
- 3923 21 - - Từ các polyme từ etylen:
kg/chiếc/kg/unit
15
22.5
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
15
22.5
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
12
18
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
12
18
-
8/10
-
详情