中国 · 海关编码

搜索结果:39139020

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:39139020 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên
kg/kg
0
5
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 7 PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU
- 3913 Polyme tự nhiên (ví dụ, axit alginic) và các polyme tự nhiên đã biến đổi (ví dụ, protein đã làm cứng, các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh
- 3913 90 - Loại khác:
kg/kg
0
5
-
8/10
-
详情