中国 · 海关编码
搜索结果:39079120
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:39079120
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) |
kg/kg
|
5
|
7.5
|
-
|
8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
7
PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU |
|||||||
-
3907
Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh
|
|||||||
-
3907 91
- - Chưa no:
|
|||||||
kg/kg
|
5
|
7.5
|
-
|
8/10
|
-
|
||