中国 · 海关编码

搜索结果:38231300

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:38231300 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Axit béo dầu tall
kg/kg
10
15
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 6 SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
- 3823 Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp
- 子目
kg/kg
10
15
-
8/10
-
详情