中国 · 海关编码

搜索结果:291429

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:291429 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - Loại khác
kg/lít/kg/liter
0
5
-
8/10
-
详情
- - - Long não
kg/lít/kg/liter
0
5
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 6 SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
- 2914 Xeton và quinon, có hoặc không có chức oxy khác, và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng
- 2914 29 - - Loại khác:
kg/lít/kg/liter
0
5
-
8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
0
5
-
8/10
-
详情