中国 · 海关编码
搜索结果:270300
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:270300
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Than bùn đã đóng bánh |
kg/kg
|
2
|
3
|
15
|
8/10
|
-
|
||
| - Than bùn, đã hoặc chưa ép thành kiện, nhưng chưa đóng bánh |
kg/kg
|
2
|
3
|
15
|
8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
5
KHOÁNG SẢN |
|||||||
-
2703
Than bùn (kể cả bùn rác), đã hoặc chưa đóng bánh
|
|||||||
-
子目
|
|||||||
kg/kg
|
2
|
3
|
15
|
8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
2
|
3
|
15
|
8/10
|
-
|
||