中国 · 海关编码

搜索结果:150990

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:150990 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - Loại khác
kg/lít/kg/liter
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Đóng gói với khối lượng tịnh không quá 30 kg
kg/lít/kg/liter
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Loại khác
kg/lít/kg/liter
5
7.5
-
8/10
-
详情
- - - Đóng gói với khối lượng tịnh không quá 30 kg
kg/lít/kg/liter
5
7.5
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 3 CHẤT BÉO VÀ DẦU CÓ NGUỒN GỐC TỪ ĐỘNG VẬT, THỰC VẬT HOẶC VI SINH VẬT VÀ CÁC SẢN PHẨM TÁCH TỪ CHÚNG; CHẤT BÉO ĂN ĐƯỢC ĐÃ CHẾ BIẾN; CÁC LOẠI SÁP ĐỘNG VẬT HOẶC THỰC VẬT
- 1509 Dầu ô liu và các phần phân đoạn của dầu ô liu, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học
- 1509 90 - Loại khác:
kg/lít/kg/liter
20
30
-
8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
20
30
-
8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
5
7.5
-
8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
5
7.5
-
8/10
-
详情