中国 · 海关编码

搜索结果:14049030

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:14049030 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Bông gòn
kg/chiếc/kg/unit
5
7.5
-
5/8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 2 CÁC SẢN PHẨM THỰC VẬT
- 1404 Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
- 1404 90 - Loại khác:
kg/chiếc/kg/unit
5
7.5
-
5/8/10
-
详情