中国 · 海关编码
搜索结果:09096210
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:09096210
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi) |
kg/kg
|
15
|
22.5
|
-
|
8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
2
CÁC SẢN PHẨM THỰC VẬT |
|||||||
-
0909
Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries)
|
|||||||
-
0909 62
- - Đã xay hoặc nghiền:
|
|||||||
kg/kg
|
15
|
22.5
|
-
|
8/10
|
-
|
||