中国 · 海关编码

搜索结果:0902

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:0902 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Loại khác
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
- - Lá chè
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
- - Loại khác
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
- - Lá chè
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
- - Loại khác
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
- - Lá chè
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
- - Loại khác
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
- - Lá chè
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 2 CÁC SẢN PHẨM THỰC VẬT
- 0902 Chè, đã hoặc chưa pha hương liệu
- 0902 40 - Chè đen khác (đã ủ men) và chè khác đã ủ men một phần:
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
- 0902 30 - Chè đen (đã ủ men) và chè đã ủ men một phần, đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3kg:
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
- 0902 20 - Chè xanh khác (chưa ủ men):
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
- 0902 10 - Chè xanh (chưa ủ men) đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3 kg:
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情
kg/kg
40
60
0
*/5/8/10
-
详情