中国 · 海关编码

搜索结果:09012119

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:09012119 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - - Loại khác
kg/kg
30
45
0
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 2 CÁC SẢN PHẨM THỰC VẬT
- 0901 Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó
- 0901 21 - - Chưa khử chất caffeine:
kg/kg
30
45
0
8/10
-
详情