中国 · 海关编码

搜索结果:081290

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:081290 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Loại khác
kg/kg
30
45
-
*/5/8/10
-
详情
- - Quả dâu tây
kg/kg
30
45
-
*/5/8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 2 CÁC SẢN PHẨM THỰC VẬT
- 0812 Quả và quả hạch (nuts) được bảo quản tạm thời, nhưng không phù hợp dùng ngay được
- 0812 90 - Loại khác:
kg/kg
30
45
-
*/5/8/10
-
详情
kg/kg
30
45
-
*/5/8/10
-
详情