中国 · 海关编码

搜索结果:07032010

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:07032010 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Củ giống
kg/kg
0
5
-
*/8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 2 CÁC SẢN PHẨM THỰC VẬT
- 0703 Hành tây, hành, hẹ, tỏi, tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác, tươi hoặc ướp lạnh
- 0703 20 - Tỏi:
kg/kg
0
5
-
*/8/10
-
详情