中国 · 海关编码

搜索结果:030452

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:030452 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Cá hồi
kg/kg
15
22.5
0
*/5/8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 1 ĐỘNG VẬT SỐNG; CÁC SẢN PHẨM TỪ ĐỘNG VẬT
- 0304 Phi-lê cá và các loại thịt cá khác (đã hoặc chưa xay, nghiền, băm), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
- 子目
kg/kg
15
22.5
0
*/5/8/10
-
详情