中国 · 海关编码

搜索结果:03038928

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:03038928 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - - Cá leo (Wallago attu) và cá tra dầu (Sperata seenghala)
kg/kg
20
30
0
*/5/8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 1 ĐỘNG VẬT SỐNG; CÁC SẢN PHẨM TỪ ĐỘNG VẬT
- 0303 Cá, đông lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04
- 0303 89 - - Loại khác:
kg/kg
20
30
0
*/5/8/10
-
详情