中国 · 海关编码
搜索结果:020742
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:020742
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh |
kg/kg
|
40
|
60
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
1
ĐỘNG VẬT SỐNG; CÁC SẢN PHẨM TỪ ĐỘNG VẬT |
|||||||
-
0207
Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
|
|||||||
-
子目
|
|||||||
kg/kg
|
40
|
60
|
-
|
*/5/8/10
|
-
|
||