ベトナムコード 95049021 と中国の同カテゴリ税則対照

国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
ベトナム 95049021 - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic 元コード
国際統一カテゴリ 950490 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム 950490 - Loại khác: 合計 13 件
コード 名称 税率サマリー 操作
95049010
- - Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling
—
95049021 現在
- - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic
—
95049029
- - - Loại khác
—
95049032
- - - Bàn thiết kế để chơi bạc bằng gỗ hoặc plastic
—
95049033
- - - Loại bàn khác thiết kế để chơi bạc
—
95049034
- - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic
—
95049035
- - - Quân bài Mạt chược khác
—
95049036
- - - Loại khác, bằng gỗ, giấy hoặc plastic
—
95049039
- - - Loại khác
—
95049092
- - - - Bằng gỗ hoặc bằng plastic
—
95049093
- - - - Loại khác
—
95049095
- - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic
—
95049099
- - - - Loại khác
—
中国 950490 其他游艺场所、桌上或室内游戏用品 合計 8 件
コード 名称 税率サマリー 操作
9504901000
其他电子游戏机
最恵国税率 0%
RCEP・ベトナム 0%
比較
9504902100
保龄球自动分瓶机
最恵国税率 0%
RCEP・ベトナム 0%
比較
9504902200
保龄球
最恵国税率 0%
RCEP・ベトナム 0%
比較
9504902300
保龄球瓶
最恵国税率 0%
RCEP・ベトナム 0%
比較
9504902900
其他保龄球自动球道设备及器具
最恵国税率 0%
RCEP・ベトナム 0%
比較
9504903000
象棋、跳棋等棋类用品
最恵国税率 0%
RCEP・ベトナム 0%
比較
9504904000
麻将及类似桌上游戏用品
最恵国税率 0%
RCEP・ベトナム 0%
比較
9504909000
其他桌上或室内游戏
最恵国税率 0%
RCEP・ベトナム 0%
比較