ベトナムコード 48101310 と中国の同カテゴリ税則対照

国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
ベトナム 48101310 - - - Đã in, loại dùng cho máy ghi tự động, có chiều rộng từ 150 mm trở xuống(SEN) 元コード
国際統一カテゴリ 481013 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム 481013 - - Dạng cuộn: 合計 3 件
コード 名称 税率サマリー 操作
48101310 現在
- - - Đã in, loại dùng cho máy ghi tự động, có chiều rộng từ 150 mm trở xuống(SEN)
最恵国税率 5
48101391
- - - - Có chiều rộng từ 150 mm trở xuống
最恵国税率 5
48101399
- - - - Loại khác
最恵国税率 5
中国 481013 成卷的书写、印刷纸及纸板,含机械纤维≤10% 合計 2 件
コード 名称 税率サマリー 操作
4810130001
成卷的铜版纸
最恵国税率 5%
RCEP・ベトナム 4.5%
比較
4810130090
涂无机物的其他书写/印刷或类似用途纸/纸板
最恵国税率 5%
RCEP・ベトナム 4.5%
比較