ベトナムコード 40169310 と中国の同カテゴリ税則対照

国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
ベトナム 40169310 - - - Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN) 元コード
国際統一カテゴリ 401693 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム 401693 - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác: 合計 3 件
コード 名称 税率サマリー 操作
40169310 現在
- - - Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN)
最恵国税率 3
40169320
- - - Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11
最恵国税率 3
40169390
- - - Loại khác
最恵国税率 3
中国 401693 硫化橡胶制垫片、垫圈等密封垫 合計 2 件
コード 名称 税率サマリー 操作
4016931000
其他硫化橡胶制密封制品
最恵国税率 8%
RCEP・ベトナム 0%
比較
4016939000
硫化橡胶制其他用垫片,垫圈
最恵国税率 15%
RCEP・ベトナム 0%
比較