2026 Vietnam Special Consumption Tax Table

Vietnam Special Consumption Tax (TT ĐB): taxable goods at code/heading level, tax rates and absolute tax amount notes.

Type No. HS Code Product/Description Tax Rate % Absolute Duty Amount/Remarks
编码级 87033340 87033340 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033351 87033351 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87033352 87033352 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87033353 87033353 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87033354 87033354 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033361 87033361 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87033362 87033362 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87033371 87033371 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87033372 87033372 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87033380 87033380 - - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87033390 87033390 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87034011 87034011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87034012 87034012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87034013 87034013 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87034014 87034014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87034015 87034015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87034016 87034016 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034017 87034017 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87034018 87034018 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034019 87034019 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB