2026 Vietnam Special Consumption Tax Table

Vietnam Special Consumption Tax (TT ĐB): taxable goods at code/heading level, tax rates and absolute tax amount notes.

Type No. HS Code Product/Description Tax Rate % Absolute Duty Amount/Remarks
编码级 87033115 87033115 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87033116 87033116 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033117 87033117 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87033121 87033121 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87033129 87033129 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033131 87033131 - - - - - Xe ba bánh (SEN) ĐB
编码级 87033139 87033139 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033141 87033141 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87033142 87033142 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87033143 87033143 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87033144 87033144 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87033145 87033145 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87033146 87033146 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033147 87033147 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87033151 87033151 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87033159 87033159 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033191 87033191 - - - - - Xe ba bánh (SEN) ĐB
编码级 87033199 87033199 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033211 87033211 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87033212 87033212 - - - - Ô tô tang lễ ĐB