2026 Vietnam Special Consumption Tax Table
Vietnam Special Consumption Tax (TT ĐB): taxable goods at code/heading level, tax rates and absolute tax amount notes.
| Type | No. | HS Code | Product/Description | Tax Rate % | Absolute Duty Amount/Remarks |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87022010 | 87022010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87022031 | 87022031 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022032 | 87022032 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022039 | 87022039 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87022041 | 87022041 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022049 | 87022049 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87022050 | 87022050 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87022071 | 87022071 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022072 | 87022072 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022079 | 87022079 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87022091 | 87022091 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022099 | 87022099 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87023010 | 87023010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87023031 | 87023031 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87023039 | 87023039 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87023041 | 87023041 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87023049 | 87023049 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87023050 | 87023050 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87023071 | 87023071 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87023079 | 87023079 | - - - - Loại khác | ĐB |