- - - - Loại khác

34031919 · HS编码结构

34 03 19 19
2位
Xà phòng, các chất hữu cơ hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa, các chế phẩm bôi trơn, các loại sáp nhân tạo, sáp đã được chế biến, các chế phẩm dùng để đánh bóng hoặc tẩy sạch, nến và các sản phẩm tương tự, bột nhão dùng làm hình mẫu, "sáp dùng trong nha khoa" và các chế phẩm dùng trong nha khoa có thành phần cơ bản là thạch cao
SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
4位
Các chế phẩm bôi trơn (kể cả các chế phẩm dầu cắt, các chế phẩm dùng cho việc tháo bu lông hoặc đai ốc, các chế phẩm chống gỉ hoặc chống mài mòn và các chế phẩm dùng cho việc tách khuôn đúc, có thành phần cơ bản là dầu bôi trơn) và các chế phẩm dùng để xử lý bằng dầu hoặc mỡ cho các vật liệu dệt, da thuộc, da lông hoặc các vật liệu khác, nhưng trừ các chế phẩm có thành phần cơ bản chứa từ 70% trở lên tính theo trọng lượng là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ khoáng bi-tum
6位
- - Loại khác:
子目 8位
- - - - Loại khác
基本信息
HS Code
34031919
编码状态
正常
更新日期
2026-08-09
越南语描述
- - - - Loại khác
英语描述
- - - - Other
法定单位
kg/lít/kg/liter
关税税率 (Duty)
优惠进口税率(最惠国 MFN) 18
普通进口税率(NK TT) 27
出口税率(出口关税 XK)
注:FTA 协定税率(如 ACFTA 0%)优先于最惠国税率,需提供原产地证书(C/O)。越南无出口退税制度,仅对少数资源性商品征收出口关税。
协定税率 · 中国/东盟/日韩
国家/地区
税率
中国 (ACFTA)
0
东盟成员国 (ATIGA)
0
日本 (AJCEP)
0
日本 (VJEPA)
0
韩国 (AKFTA)
5
韩国 (VKFTA)
5
中国香港 (AHKFTA)
18
协定税率 · 大洋洲/南亚/中东
国家/地区
税率
澳大利亚
0
新西兰
0
印度 (AIFTA)
15
以色列 (VIFTA)
7.2
日本 (CPTPP)
0
新加坡 (CPTPP)
0
马来西亚 (CPTPP)
0
协定税率 · 欧洲/美洲
国家/地区
税率
欧盟 (EVFTA)
2,1
英国 (UKVFTA)
2,1
俄罗斯 (VN-EAEU)
0
智利 (VCFTA)
0
注:同一国家在不同协定下的税率可能不同(已用「国家(协定)」区分)。CPTPP 其余成员(文莱/加拿大/墨西哥/秘鲁/新西兰等)及 RCEP 各国见下方 RCEP 区块与后台数据。
RCEP 协定税率(2026 当年 · 14 个成员)
中国
13,5
日本
18
韩国
18
澳大利亚
12
新西兰
12
文莱
12
柬埔寨
12
印度尼西亚
12
老挝
12
马来西亚
12
缅甸
12
菲律宾
12
新加坡
12
泰国
12
注:RCEP 按 129/2022/NĐ-CP 附件 A-F 承诺,A=东盟成员,B=澳大利亚,C=中国,D=日本,E=韩国,F=新西兰。
FTA 逐年税率(各协议 2022-2027 / 阶段承诺)
协议期间税率备注
AANZFTA 配额内2022-2027 0 限额外税率 0
ACFTA 2022-2027 0
AHKFTA 2022 18
AHKFTA 2023 18
AHKFTA 2024 18
AHKFTA 2025 18
AHKFTA 2026 18
AHKFTA 2027 18
AIFTA 2022 16
AIFTA 2023 15.5
AIFTA 2024 15
AIFTA 2025 15
AIFTA 2026 15
AIFTA 2027 15
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 0
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 0
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 0
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 0
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 0
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 1
AKFTA 2022-2027 5
ATIGA 2022-2027 0
CPTPP 阶段I 0
CPTPP 阶段II 0
CPTPP 阶段III 0
CPTPP 阶段IV 0
CPTPP 阶段V 0
CPTPP 阶段VI 0
CPTPP 阶段VII 0
EVFTA 2022 10,6
EVFTA 2023 8,5
EVFTA 2024 6,3
EVFTA 2025 4,2
EVFTA 2026 2,1
EVFTA 2027 0
RCEP-A 2022 16,8
RCEP-A 2023 15,6
RCEP-A 2024 14,4
RCEP-A 2025 13,2
RCEP-A 2026 12
RCEP-A 2027 10,8
RCEP-B 2022 16,8
RCEP-B 2023 15,6
RCEP-B 2024 14,4
RCEP-B 2025 13,2
RCEP-B 2026 12
RCEP-B 2027 10,8
RCEP-C 2022 17,1
RCEP-C 2023 16,2
RCEP-C 2024 15,3
RCEP-C 2025 14,4
RCEP-C 2026 13,5
RCEP-C 2027 12,6
RCEP-D 2022 18
RCEP-D 2023 18
RCEP-D 2024 18
RCEP-D 2025 18
RCEP-D 2026 18
RCEP-D 2027 18
RCEP-E 2022 18
RCEP-E 2023 18
RCEP-E 2024 18
RCEP-E 2025 18
RCEP-E 2026 18
RCEP-E 2027 18
RCEP-F 2022 16,8
RCEP-F 2023 15,6
RCEP-F 2024 14,4
RCEP-F 2025 13,2
RCEP-F 2026 12
RCEP-F 2027 10,8
UKVFTA 2022 10,6
UKVFTA 2023 8,5
UKVFTA 2024 6,3
UKVFTA 2025 4,2
UKVFTA 2026 2,1
UKVFTA 2027 0
VCFTA 2022 3
VCFTA 2023 2
VCFTA 2024 0
VCFTA 2025 0
VCFTA 2026 0
VCFTA 2027 0
VIFTA 2024 14.4
VIFTA 2025 10.8
VIFTA 2026 7.2
VIFTA 2027 3.6
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 0
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 0
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 0
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 0
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 0
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 0
VKFTA 2022 5
VKFTA 2023 5
VKFTA 2024 5
VKFTA 2025 5
VKFTA 2026 5
VKFTA 2027 5
VN-EAEU 2022 0
VN-EAEU 2023 0
VN-EAEU 2024 0
VN-EAEU 2025 0
VN-EAEU 2026 0
VN-EAEU 2027 0
增值税(VAT · 参考值)
VAT 税率(原表值) 8/10
注:VAT 税率是整理者按 174/2025/NĐ-CP 等推算的参考值(官方无 HS 编码级法定对照),正式申报请以海关申报系统(VNACCS)提示为准。