Vietnam code 87022023 vs China: same-heading tariff map

All subheadings and rates of both countries aligned by the international 6-digit heading
Vietnam 87022023 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn Source code
All codes and rates of both countries under international heading 870220. Click Compare on the target side for a field-level diff of any pair.
Vietnam 870220 - Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực: 18 in total
Code Name Tax summary Actions
87022010
- - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
—
87022022
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
—
87022023 Current
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
—
87022029
- - - - Loại khác
—
87022031
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
—
87022032
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
—
87022039
- - - - Loại khác
—
87022041
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
—
87022049
- - - - Loại khác
—
87022050
- - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
—
87022061
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
—
87022062
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
—
87022069
- - - - Loại khác
—
87022071
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
—
87022072
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
—
87022079
- - - - Loại khác
—
87022091
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
—
87022099
- - - - Loại khác
—
China 870220 同时装有压燃式活塞内燃发动机(柴油或半柴油发动机)及驱动电动机的车辆 5 in total
Code Name Tax summary Actions
8702201000
同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的机坪客车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 4%
RCEP·Vietnam 3.6%
Compare
8702209100
30座及以上同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的大型客车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 15%
Compare
8702209210
20≤座≤23同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的客车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 15%
Compare
8702209290
24≤座≤29同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的客车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 15%
Compare
8702209300
10≤座≤19同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的客车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 15%
Compare