Vietnam code 87022022 vs China: same-heading tariff map
All subheadings and rates of both countries aligned by the international 6-digit heading
Vietnam
87022022
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
Source code
All codes and rates of both countries under international heading 870220. Click Compare on the target side for a field-level diff of any pair.
Vietnam
870220
- Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực:
18 in total
| Code | Name | Tax summary | Actions |
|---|---|---|---|
| 87022010 |
- - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
|
— | |
| 87022022 Current |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
|
— | |
| 87022023 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022029 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87022031 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
|
— | |
| 87022032 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022039 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87022041 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022049 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87022050 |
- - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
|
— | |
| 87022061 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
|
— | |
| 87022062 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022069 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87022071 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
|
— | |
| 87022072 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022079 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87022091 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022099 |
- - - - Loại khác
|
— |
China
870220
同时装有压燃式活塞内燃发动机(柴油或半柴油发动机)及驱动电动机的车辆
5 in total
| Code | Name | Tax summary | Actions |
|---|---|---|---|
| 8702201000 |
同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的机坪客车
|
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate
4%
RCEP·Vietnam
3.6%
|
Compare |
| 8702209100 |
30座及以上同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的大型客车
|
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate
15%
|
Compare |
| 8702209210 |
20≤座≤23同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的客车
|
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate
15%
|
Compare |
| 8702209290 |
24≤座≤29同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的客车
|
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate
15%
|
Compare |
| 8702209300 |
10≤座≤19同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的客车
|
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate
15%
|
Compare |