ベトナムコード 89011070 と中国の同カテゴリ税則対照
国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
国際統一カテゴリ 890110 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム
890110
- Tàu thủy chở khách, thuyền, xuồng du lịch và các tàu thuyền tương tự được thiết kế chủ yếu để vận chuyển người; phà các loại:
合計 6 件
| コード | 名称 | 税率サマリー | 操作 |
|---|---|---|---|
| 89011010 |
- - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26
|
— | |
| 89011020 |
- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng không quá 500
|
— | |
| 89011060 |
- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 500 nhưng không quá 1.000
|
— | |
| 89011070 現在 |
- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000
|
— | |
| 89011080 |
- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 nhưng không quá 5.000
|
— | |
| 89011090 |
- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000
|
— |
中国
890110
巡航船、游船等主要供客运的船、渡船
合計 4 件
| コード | 名称 | 税率サマリー | 操作 |
|---|---|---|---|
| 8901101000 |
机动巡航船、机动游览船及主要用于客运的类似机动船舶;机动渡船
|
最恵国税率
5%
|
比較 |
| 8901109000 |
非机动巡航船、游览船及各式渡船
|
最恵国税率
8%
RCEP・ベトナム
7.2%
|
比較 |
| 8901101010 失効 |
高速客船
|
最恵国税率
5%
RCEP・ベトナム
4.5%
|
比較 |
| 8901101090 失効 |
其他机动巡航船游览船及各式渡船
|
最恵国税率
5%
RCEP・ベトナム
4.5%
|
比較 |