ベトナムコード 88023010 と中国の同カテゴリ税則対照

国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
ベトナム 88023010 - - Máy bay 元コード
国際統一カテゴリ 880230 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム 880230 - Máy bay và phương tiện bay khác, có trọng lượng không tải trên 2.000 kg nhưng không quá 15.000 kg: 合計 2 件
コード 名称 税率サマリー 操作
88023010 現在
- - Máy bay
—
88023090
- - Loại khác
—
中国 880230 飞机等航空器,2000kg<空载重量≤15000kg 合計 1 件
コード 名称 税率サマリー 操作
8802300000
2吨<空载重量≤15吨的飞机及其他航空器
最恵国税率 4%
RCEP・ベトナム 0%
比較