ベトナムコード 87032221 と中国の同カテゴリ税則対照

国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
ベトナム 87032221 - - - - - Loại bốn bánh chủ động 元コード
国際統一カテゴリ 870322 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム 870322 - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc: 合計 20 件
コード 名称 税率サマリー 操作
87032211
- - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
—
87032212
- - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
—
87032213
- - - - Ô tô cứu thương
—
87032214
- - - - Ô tô tang lễ
—
87032215
- - - - Ô tô chở phạm nhân
—
87032216
- - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
—
87032217
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
—
87032221 現在
- - - - - Loại bốn bánh chủ động
—
87032229
- - - - - Loại khác
—
87032230
- - - - Loại khác
—
87032241
- - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
—
87032242
- - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
—
87032243
- - - - Ô tô cứu thương
—
87032244
- - - - Ô tô tang lễ
—
87032245
- - - - Ô tô chở phạm nhân
—
87032246
- - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
—
87032247
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
—
87032251
- - - - - Loại bốn bánh chủ động
—
87032259
- - - - - Loại khác
—
87032290
- - - - Loại khác
—
中国 870322 仅装有点燃式活塞内燃发动机的其他机动车辆,1000ml<排量≤1500ml 合計 12 件
コード 名称 税率サマリー 操作
8703223010
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机小轿车
最恵国税率 15%
比較
8703223090
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机小轿车的成套散件
最恵国税率 15%
比較
8703224010
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机四轮驱动越野车
最恵国税率 15%
比較
8703224090
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机四轮驱动越野车的成套散件
最恵国税率 15%
比較
8703225010
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机小客车
最恵国税率 15%
比較
8703225090
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机小客车的成套散件
最恵国税率 15%
比較
8703229010
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机其他载人车辆
最恵国税率 15%
比較
8703229090
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机其他载人车的成套散件
最恵国税率 15%
比較
8703223001 失効
1<排量≤1.5升带点燃往复式活塞内燃发动机小轿车
— 比較
8703224001 失効
1<排量≤1.5升带点燃往复活塞内燃发动机四轮驱动越野车
— 比較
8703225001 失効
1<排量≤1.5升带点燃往复式活塞内燃发动机小客车(≤9座)
— 比較
8703229001 失効
1<排量≤1.5升带点燃往复式活塞内燃发动机其他车
— 比較