ベトナムコード 84158321 と中国の同カテゴリ税則対照

国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
ベトナム 84158321 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 元コード
国際統一カテゴリ 841583 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム 841583 - - Không gắn kèm bộ phận làm lạnh: 合計 8 件
コード 名称 税率サマリー 操作
84158311
- - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1)
—
84158319
- - - - Loại khác
—
84158321 現在
- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW
—
84158329
- - - - Loại khác
—
84158331
- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW
—
84158339
- - - - Loại khác
—
84158391
- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW
—
84158399
- - - - Loại khác
—
中国 841583 未装有制冷装置的空气调节器 合計 1 件
コード 名称 税率サマリー 操作
8415830000
未装有制冷装置的空调器
最恵国税率 8%
RCEP・ベトナム 0%
比較