ベトナムコード 22042911 と中国の同カテゴリ税則対照

国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
ベトナム 22042911 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 元コード
国際統一カテゴリ 220429 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム 220429 - - Loại khác: 合計 4 件
コード 名称 税率サマリー 操作
22042911 現在
- - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích
—
22042912
- - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích
—
22042921
- - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích
—
22042922
- - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích
—
中国 220429 装入10升以上容器的鲜葡萄酿造的酒(未加香料) 合計 1 件
コード 名称 税率サマリー 操作
2204290000
其他包装鲜葡萄酿造的酒
最恵国税率 20%
RCEP・ベトナム 18.7%
比較