ベトナムコード 22030091 と中国の同カテゴリ税則対照

国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
ベトナム 22030091 - - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích 元コード
国際統一カテゴリ 220300 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム 220300 合計 4 件
コード 名称 税率サマリー 操作
22030011
- - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích (SEN)
—
22030019
- - Loại khác (SEN)
—
22030091 現在
- - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích
—
22030099
- - Loại khác
—
中国 220300 麦芽酿造的啤酒 合計 1 件
コード 名称 税率サマリー 操作
2203000000
麦芽酿造的啤酒
最恵国税率 0元/升
RCEP・ベトナム 0%
比較