Vietnam code 89011020 vs China: same-heading tariff map

All subheadings and rates of both countries aligned by the international 6-digit heading
Vietnam 89011020 - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng không quá 500 Source code
All codes and rates of both countries under international heading 890110. Click Compare on the target side for a field-level diff of any pair.
Vietnam 890110 - Tàu thủy chở khách, thuyền, xuồng du lịch và các tàu thuyền tương tự được thiết kế chủ yếu để vận chuyển người; phà các loại: 6 in total
Code Name Tax summary Actions
89011010
- - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26
—
89011020 Current
- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng không quá 500
—
89011060
- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 500 nhưng không quá 1.000
—
89011070
- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000
—
89011080
- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 nhưng không quá 5.000
—
89011090
- - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000
—
China 890110 巡航船、游船等主要供客运的船、渡船 4 in total
Code Name Tax summary Actions
8901101000
机动巡航船、机动游览船及主要用于客运的类似机动船舶;机动渡船
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 5%
Compare
8901109000
非机动巡航船、游览船及各式渡船
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 8%
RCEP·Vietnam 7.2%
Compare
8901101010 Expired
高速客船
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 5%
RCEP·Vietnam 4.5%
Compare
8901101090 Expired
其他机动巡航船游览船及各式渡船
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 5%
RCEP·Vietnam 4.5%
Compare