Vietnam code 87112096 vs China: same-heading tariff map

All subheadings and rates of both countries aligned by the international 6-digit heading
Vietnam 87112096 - - - - Loại khác Source code
All codes and rates of both countries under international heading 871120. Click Compare on the target side for a field-level diff of any pair.
Vietnam 871120 - Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc: 14 in total
Code Name Tax summary Actions
87112011
- - - Xe mô tô địa hình (SEN)
—
87112012
- - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ
—
87112013
- - - Xe “pocket motorcycle” (SEN)
—
87112014
- - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc
—
87112015
- - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc
—
87112016
- - - - Loại khác
—
87112019
- - - Loại khác
—
87112091
- - - Xe mô tô địa hình (SEN)
—
87112092
- - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ
—
87112093
- - - Xe “pocket motorcycle” (SEN)
—
87112094
- - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc
—
87112095
- - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc
—
87112096 Current
- - - - Loại khác
—
87112099
- - - Loại khác
—
China 871120 装有活塞内燃发动机,排气量超过50毫升,但不超过250毫升的摩托车及装有辅助发动机的脚踏车 7 in total
Code Name Tax summary Actions
8711201000
50<排量≤100毫升装有活塞内燃发动机摩托车及脚踏两用车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 45%
RCEP·Vietnam 42.8%
Compare
8711202000
100<排量≤125毫升装有活塞内燃发动机摩托车及脚踏两用车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 45%
RCEP·Vietnam 42.8%
Compare
8711203000
125<排量≤150毫升装有活塞内燃发动机摩托车及脚踏两用车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 45%
RCEP·Vietnam 42.8%
Compare
8711204000
150<排量≤200毫升装有活塞内燃发动机摩托车及脚踏两用车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 45%
RCEP·Vietnam 42.8%
Compare
8711205010
200<排量<250毫升装有活塞内燃发动机摩托车及脚踏两用车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 45%
RCEP·Vietnam 42.8%
Compare
8711205090
排量=250毫升装有活塞内燃发动机摩托车及脚踏两用车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 45%
RCEP·Vietnam 42.8%
Compare
8711205000 Expired
200<排量≤250毫升装往复式活塞内燃发动机摩托车及脚踏两用车
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 45%
Compare